Cách dùng "继续找工作啊" (jì xù zhǎo gōng zuò a) trong hội thoại tiếng Trung
继续找工作啊
Tiếp tục tìm việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
20:17
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那接下来咋办哪 | nà jiē xià lái zǎ bàn nǎ | Tiếp theo làm sao đây? |
| 2▶ | 继续找工作啊 | jì xù zhǎo gōng zuò a | Tiếp tục tìm việc. |
| 3 | 咱都在人才市场 逛了三天了 啥工作也没找到 | zán dōu zài rén cái shì chǎng guàng le sān tiān le shá gōng zuò yě méi zhǎo dào | Chúng ta đã đi chợ nhân lực suốt ba ngày, vẫn chẳng tìm được việc gì. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú bǎ nà huáng liǎn pó gěi sòng zǒu leCuối cùng anh cũng tống được mụ già kia đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì dāng fù lā cháng kě néng hái zhēn méi tā zhè ge wēi xìnNếu chị làm chuyền phó, chưa chắc có uy được như cô ta.

HSK 7
0:03s
cóng yī jìn chē jiān tā jiù kàn wǒ bù shùn yǎnTừ lúc vào xưởng chị ta đã không vừa mắt em.

HSK 6
0:03s
yí gè néng dǐng liǎ zhè cái bǎ tā liú xià láiMột mình làm bằng hai người. Thế nên mới giữ cô ta lại.

HSK 5
0:03s
zhè kěn dìng bú shì wǒ zuò de wǒ jīn tiān zuò dé gé wài zǐ xìĐây chắc chắn không phải do tôi may. Hôm nay tôi may rất cẩn thận.

HSK 6
0:03s
kòu nǐ yī tiān gōng zī xià cì zài fàn yī cì kòu yí gè yuèTrừ cô một ngày lương. Lần sau còn mắc lỗi, một lần trừ một tháng lương.












