Cách dùng "那你就是在 跟我开玩笑了" (nà nǐ jiù shì zài gēn wǒ kāi wán xiào le) trong hội thoại tiếng Trung
那你就是在 跟我开玩笑了
nà nǐ jiù shì zài gēn wǒ kāi wán xiào le
Thế thì là cô đang đùa với tôi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
31:52
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个还没想好呢 先谈谈价格 | zhè ge hái méi xiǎng hǎo ne xiān tán tán jià gé | Vẫn chưa quyết định. Bàn giá cả trước đi. |
| 2▶ | 那你就是在 跟我开玩笑了 | nà nǐ jiù shì zài gēn wǒ kāi wán xiào le | Thế thì là cô đang đùa với tôi rồi. |
| 3 | 不过你人长得靓啊 我们一起吃饭好不好啊 | bù guò nǐ rén zhǎng dé jìng a wǒ men yì qǐ chī fàn hǎo bù hǎo a | Nhưng cô xinh thế này, hay chúng ta đi ăn cùng nhau đi. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
běn lái xiǎng gōng xǐ nǐ dāng shàng fù lā chángVốn định chúc mừng chị lên làm chuyền phó.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhù nǐ měi tiān dōu kāi xīn kuài lè baem chúc chị mỗi ngày đều vui vẻ hạnh phúc.

HSK 3
0:03s
wǒ tài kāi xīn kuài lè le jīn tiān shì wǒ shēng rìChị vui lắm. Hôm nay là sinh nhật chị.

HSK 5
0:03s
bù guò le méi xiǎng dào nǐ gěi wǒ zhè me dà yī gè jīng xǐ athôi không tổ chức nữa. Không ngờ em lại cho chị một bất ngờ lớn như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
luàn shuō wǒ men gōng chǎng nǎ lǐ yǒu xiǎo shí táng jiù shìNói linh tinh. Nhà máy mình làm gì có nhà ăn riêng. Đúng vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǎ yī cì qiǎng gōng bú shì wǒ dài zhe jiě mèi pīn jìn quán lì yaLần nào tăng ca gấp em cũng dẫn đầu chị em liều mạng làm hết sức.








