Cách dùng "那你就是在 跟我开玩笑了" (nà nǐ jiù shì zài gēn wǒ kāi wán xiào le) trong hội thoại tiếng Trung
那你就是在 跟我开玩笑了
Thế thì là cô đang đùa với tôi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
31:52
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个还没想好呢 先谈谈价格 | zhè ge hái méi xiǎng hǎo ne xiān tán tán jià gé | Vẫn chưa quyết định. Bàn giá cả trước đi. |
| 2▶ | 那你就是在 跟我开玩笑了 | nà nǐ jiù shì zài gēn wǒ kāi wán xiào le | Thế thì là cô đang đùa với tôi rồi. |
| 3 | 不过你人长得靓啊 我们一起吃饭好不好啊 | bù guò nǐ rén zhǎng dé jìng a wǒ men yì qǐ chī fàn hǎo bù hǎo a | Nhưng cô xinh thế này, hay chúng ta đi ăn cùng nhau đi. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú bǎ nà huáng liǎn pó gěi sòng zǒu leCuối cùng anh cũng tống được mụ già kia đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì dāng fù lā cháng kě néng hái zhēn méi tā zhè ge wēi xìnNếu chị làm chuyền phó, chưa chắc có uy được như cô ta.

HSK 7
0:03s
cóng yī jìn chē jiān tā jiù kàn wǒ bù shùn yǎnTừ lúc vào xưởng chị ta đã không vừa mắt em.

HSK 6
0:03s
yí gè néng dǐng liǎ zhè cái bǎ tā liú xià láiMột mình làm bằng hai người. Thế nên mới giữ cô ta lại.

HSK 5
0:03s
zhè kěn dìng bú shì wǒ zuò de wǒ jīn tiān zuò dé gé wài zǐ xìĐây chắc chắn không phải do tôi may. Hôm nay tôi may rất cẩn thận.

HSK 6
0:03s
kòu nǐ yī tiān gōng zī xià cì zài fàn yī cì kòu yí gè yuèTrừ cô một ngày lương. Lần sau còn mắc lỗi, một lần trừ một tháng lương.












