Cách dùng "你一个人在深圳闯荡" (nǐ yí gè rén zài shēn zhèn chuǎng dàng) trong hội thoại tiếng Trung
你一个人在深圳闯荡
Con bôn ba một mình ở Thâm Quyến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
24:21
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 目前是休学状态 | mù qián shì xiū xué zhuàng tài | hiện đang tạm nghỉ học. |
| 2▶ | 你一个人在深圳闯荡 | nǐ yí gè rén zài shēn zhèn chuǎng dàng | Con bôn ba một mình ở Thâm Quyến. |
| 3 | 我觉着这份东西 | wǒ jué zhe zhè fèn dōng xī | Bố nghĩ có thể con sẽ |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú bǎ nà huáng liǎn pó gěi sòng zǒu leCuối cùng anh cũng tống được mụ già kia đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì dāng fù lā cháng kě néng hái zhēn méi tā zhè ge wēi xìnNếu chị làm chuyền phó, chưa chắc có uy được như cô ta.

HSK 7
0:03s
cóng yī jìn chē jiān tā jiù kàn wǒ bù shùn yǎnTừ lúc vào xưởng chị ta đã không vừa mắt em.

HSK 6
0:03s
yí gè néng dǐng liǎ zhè cái bǎ tā liú xià láiMột mình làm bằng hai người. Thế nên mới giữ cô ta lại.

HSK 5
0:03s
zhè kěn dìng bú shì wǒ zuò de wǒ jīn tiān zuò dé gé wài zǐ xìĐây chắc chắn không phải do tôi may. Hôm nay tôi may rất cẩn thận.

HSK 6
0:03s
kòu nǐ yī tiān gōng zī xià cì zài fàn yī cì kòu yí gè yuèTrừ cô một ngày lương. Lần sau còn mắc lỗi, một lần trừ một tháng lương.












