Cách dùng "是老板让我过来 跟你谈的" (shì lǎo bǎn ràng wǒ guò lái gēn nǐ tán de) trong hội thoại tiếng Trung
是老板让我过来 跟你谈的
Ông chủ bảo anh đến nói chuyện với em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
13:48
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 管得着吗你 | guǎn dé zhe ma nǐ | Liên quan gì đến anh? |
| 2▶ | 是老板让我过来 跟你谈的 | shì lǎo bǎn ràng wǒ guò lái gēn nǐ tán de | Ông chủ bảo anh đến nói chuyện với em. |
| 3 | 这老板说啊 | zhè lǎo bǎn shuō a | Ông chủ nói, |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú bǎ nà huáng liǎn pó gěi sòng zǒu leCuối cùng anh cũng tống được mụ già kia đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì dāng fù lā cháng kě néng hái zhēn méi tā zhè ge wēi xìnNếu chị làm chuyền phó, chưa chắc có uy được như cô ta.

HSK 7
0:03s
cóng yī jìn chē jiān tā jiù kàn wǒ bù shùn yǎnTừ lúc vào xưởng chị ta đã không vừa mắt em.

HSK 6
0:03s
yí gè néng dǐng liǎ zhè cái bǎ tā liú xià láiMột mình làm bằng hai người. Thế nên mới giữ cô ta lại.

HSK 5
0:03s
zhè kěn dìng bú shì wǒ zuò de wǒ jīn tiān zuò dé gé wài zǐ xìĐây chắc chắn không phải do tôi may. Hôm nay tôi may rất cẩn thận.

HSK 6
0:03s
kòu nǐ yī tiān gōng zī xià cì zài fàn yī cì kòu yí gè yuèTrừ cô một ngày lương. Lần sau còn mắc lỗi, một lần trừ một tháng lương.












