Cách dùng "我看你好多天了" (wǒ kàn nǐ hǎo duō tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
我看你好多天了
Anh để ý em mấy ngày nay rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
17:41
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大哥给你两百块好吧 | dà gē gěi nǐ liǎng bǎi kuài hǎo ba | Anh cho em hai trăm tệ, được không? |
| 2▶ | 我看你好多天了 | wǒ kàn nǐ hǎo duō tiān le | Anh để ý em mấy ngày nay rồi. |
| 3 | 跟你在一起那个小姑娘 也是蛮美的 但是大哥 | gēn nǐ zài yì qǐ nà ge xiǎo gū niáng yě shì mán měi de dàn shì dà gē | Cô gái đi cùng em cũng xinh lắm. Nhưng anh |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú bǎ nà huáng liǎn pó gěi sòng zǒu leCuối cùng anh cũng tống được mụ già kia đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì dāng fù lā cháng kě néng hái zhēn méi tā zhè ge wēi xìnNếu chị làm chuyền phó, chưa chắc có uy được như cô ta.

HSK 7
0:03s
cóng yī jìn chē jiān tā jiù kàn wǒ bù shùn yǎnTừ lúc vào xưởng chị ta đã không vừa mắt em.

HSK 6
0:03s
yí gè néng dǐng liǎ zhè cái bǎ tā liú xià láiMột mình làm bằng hai người. Thế nên mới giữ cô ta lại.

HSK 5
0:03s
zhè kěn dìng bú shì wǒ zuò de wǒ jīn tiān zuò dé gé wài zǐ xìĐây chắc chắn không phải do tôi may. Hôm nay tôi may rất cẩn thận.

HSK 6
0:03s
kòu nǐ yī tiān gōng zī xià cì zài fàn yī cì kòu yí gè yuèTrừ cô một ngày lương. Lần sau còn mắc lỗi, một lần trừ một tháng lương.












