Cách dùng "好了 你别说了 我不想听" (hǎo le nǐ bié shuō le wǒ bù xiǎng tīng) trong hội thoại tiếng Trung
好了 你别说了 我不想听
hǎo le nǐ bié shuō le wǒ bù xiǎng tīng
Được rồi, cô đừng nói nữa. Tôi không muốn nghe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
10:34
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 炒掉炒掉 赶紧炒掉 黄厂长 | chǎo diào chǎo diào gǎn jǐn chǎo diào huáng chǎng zhǎng | Đuổi đi, đuổi đi, mau đuổi đi. Xưởng trưởng Hoàng. |
| 2▶ | 好了 你别说了 我不想听 | hǎo le nǐ bié shuō le wǒ bù xiǎng tīng | Được rồi, cô đừng nói nữa. Tôi không muốn nghe. |
| 3 | 打哪里了 | dǎ nǎ lǐ le | Đánh vào đâu? |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
běn lái xiǎng gōng xǐ nǐ dāng shàng fù lā chángVốn định chúc mừng chị lên làm chuyền phó.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhù nǐ měi tiān dōu kāi xīn kuài lè baem chúc chị mỗi ngày đều vui vẻ hạnh phúc.

HSK 3
0:03s
wǒ tài kāi xīn kuài lè le jīn tiān shì wǒ shēng rìChị vui lắm. Hôm nay là sinh nhật chị.

HSK 5
0:03s
bù guò le méi xiǎng dào nǐ gěi wǒ zhè me dà yī gè jīng xǐ athôi không tổ chức nữa. Không ngờ em lại cho chị một bất ngờ lớn như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
luàn shuō wǒ men gōng chǎng nǎ lǐ yǒu xiǎo shí táng jiù shìNói linh tinh. Nhà máy mình làm gì có nhà ăn riêng. Đúng vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǎ yī cì qiǎng gōng bú shì wǒ dài zhe jiě mèi pīn jìn quán lì yaLần nào tăng ca gấp em cũng dẫn đầu chị em liều mạng làm hết sức.








