Cách dùng "阿姨 我还有事先走了" (ā yí wǒ hái yǒu shì xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
阿姨 我还有事先走了
Cô ơi, cháu còn việc bận, xin phép đi trước ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
2:00
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 阿姨 我还有事先走了 | ā yí wǒ hái yǒu shì xiān zǒu le | Cô ơi, cháu còn việc bận, xin phép đi trước ạ. |
| 2 | 宇总 我是来拿电脑的 打扰了 | yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo le | Sếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi. |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
wài miàn kěn dìng huì yǒu rén ná zhè ge dà zuò wén zhāngchắc chắn bên ngoài sẽ có người làm lớn chuyện lên.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
méi yǒu péi jiā jiù méi yǒu nǐ de jīn tiānKhông có nhà họ Bùi sẽ không có cậu của hôm nay,

HSK 7
0:03s
kàn kàn nǐ diān dǎo hēi bái de yàng zi zhēn xiàng péi kāng huá yaXem vẻ đổi trắng thay đen của anh giống Bùi Khang Hoa thật.

HSK 4
0:03s
yí dìng yào ràng wǒ zài cì shī qù jiā rénnhất định phải khiến mẹ mất đi người nhà lần nữa














