Cách dùng "真是给你们添麻烦了啊" (zhēn shì gěi nǐ men tiān má fán le a) trong hội thoại tiếng Trung
真是给你们添麻烦了啊
Đúng là gây rắc rối cho các cháu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
27:21
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 挺好的 | tǐng hǎo de | Tốt lắm. |
| 2▶ | 真是给你们添麻烦了啊 | zhēn shì gěi nǐ men tiān má fán le a | Đúng là gây rắc rối cho các cháu rồi. |
| 3 | 这段时间因为我的事 羞羞也挺辛苦的 | zhè duàn shí jiān yīn wèi wǒ de shì xiū xiū yě tǐng xīn kǔ de | Thời gian qua Tu Tu cũng rất vất vả vì chuyện của chú, |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
wài miàn kěn dìng huì yǒu rén ná zhè ge dà zuò wén zhāngchắc chắn bên ngoài sẽ có người làm lớn chuyện lên.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
méi yǒu péi jiā jiù méi yǒu nǐ de jīn tiānKhông có nhà họ Bùi sẽ không có cậu của hôm nay,

HSK 7
0:03s
kàn kàn nǐ diān dǎo hēi bái de yàng zi zhēn xiàng péi kāng huá yaXem vẻ đổi trắng thay đen của anh giống Bùi Khang Hoa thật.

HSK 4
0:03s
yí dìng yào ràng wǒ zài cì shī qù jiā rénnhất định phải khiến mẹ mất đi người nhà lần nữa














