Cách dùng "抓着我干吗 放开" (zhuā zhe wǒ gàn má fàng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
抓着我干吗 放开
túm em lại làm gì? Buông ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
16:02
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你又什么都不肯说 | nǐ yòu shén me dōu bù kěn shuō | Anh đâu chịu nói gì, |
| 2▶ | 抓着我干吗 放开 | zhuā zhe wǒ gàn má fàng kāi | túm em lại làm gì? Buông ra. |
| 3 | 放开 | fàng kāi | Buông ra. |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
wài miàn kěn dìng huì yǒu rén ná zhè ge dà zuò wén zhāngchắc chắn bên ngoài sẽ có người làm lớn chuyện lên.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
méi yǒu péi jiā jiù méi yǒu nǐ de jīn tiānKhông có nhà họ Bùi sẽ không có cậu của hôm nay,

HSK 7
0:03s
kàn kàn nǐ diān dǎo hēi bái de yàng zi zhēn xiàng péi kāng huá yaXem vẻ đổi trắng thay đen của anh giống Bùi Khang Hoa thật.

HSK 4
0:03s
yí dìng yào ràng wǒ zài cì shī qù jiā rénnhất định phải khiến mẹ mất đi người nhà lần nữa














