Cách dùng "就连你也食言了" (jiù lián nǐ yě shí yán le) trong hội thoại tiếng Trung
就连你也食言了
cả cha cũng thất hứa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
31:53
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是爹爹 | kě shì diē diē | Nhưng cha à, |
| 2▶ | 就连你也食言了 | jiù lián nǐ yě shí yán le | cả cha cũng thất hứa rồi. |
| 3 | 前任灵主去世后 归墟陷入一片混乱 | qián rèn líng zhǔ qù shì hòu guī xū xiàn rù yí piàn hùn luàn | (Sau khi linh chủ tiền nhiệm qua đời,) (Quy Khư rơi vào hỗn loạn.) |
