Cách dùng "可惜他奈何不了我" (kě xī tā nài hé bù liǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
可惜他奈何不了我
đáng tiếc hắn không làm gì được ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
10:01
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他巴不得我灰飞烟灭呢 | tā bā bù dé wǒ huī fēi yān miè ne | Hắn chỉ mong khiến ta hồn bay phách tán thôi, |
| 2▶ | 可惜他奈何不了我 | kě xī tā nài hé bù liǎo wǒ | đáng tiếc hắn không làm gì được ta. |
| 3 | 如今虚灵殿虽暂归他管 | rú jīn xū líng diàn suī zàn guī tā guǎn | Tuy giờ hắn tạm thời quản lý điện Hư Linh, |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s
nǐ bù hǎo hǎo yǎng shāng zěn me guò lái leDì không dưỡng thương cho tốt, sao lại đến đây?

HSK 7
0:03s
nà biàn shì xīn gān qíng yuàn huà dì wéi láothì đó là cam tâm tình nguyện, mua dây buộc mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tān tú zhè duǎn zàn ér měi hǎo de péi bàn(tham lam sự bầu bạn ngắn ngủi) (mà đẹp đẽ ấy.)

HSK 7
0:03s
juàn liàn zhè shì jiān de yī sī wēn cún hé róu ruǎn(Vì luyến tiếc chút ấm áp và dịu dàng) (của thế gian,)

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǎ pà wǒ duǎn zàn dì yōng yǒu le nǐ(Dù ta đã từng có được chàng trong thời gian ngắn ngủi,)

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ yǒu shēng bìng le cái yǒu zhè me hǎo de dài yùChỉ khi bị bệnh mới được đãi ngộ tốt như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
què hái shì yǎn zhēng zhēng dì ràng nǐ kàn zhe wǒ lǎo qùmà vẫn phải trơ mắt để nàng nhìn ta già đi.

HSK 7
0:03s






