Cách dùng "能够让你再经历 这样的噩梦" (néng gòu ràng nǐ zài jīng lì zhè yàng de è mèng) trong hội thoại tiếng Trung
能够让你再经历 这样的噩梦
có thể khiến chàng trải qua cơn ác mộng như thế nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
26:31
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在这世间 再也不会有任何人 | zài zhè shì jiān zài yě bú huì yǒu rèn hé rén | Trên đời này sẽ không còn bất kỳ ai |
| 2▶ | 能够让你再经历 这样的噩梦 | néng gòu ràng nǐ zài jīng lì zhè yàng de è mèng | có thể khiến chàng trải qua cơn ác mộng như thế nữa. |
| 3 | 我绝不允许 | wǒ jué bù yǔn xǔ | Ta quyết không cho phép. |
