Cách dùng "你自己又如何呢" (nǐ zì jǐ yòu rú hé ne) trong hội thoại tiếng Trung
你自己又如何呢
nǐ zì jǐ yòu rú hé ne
Còn con thì sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
12:24
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你该看清楚 自己的内心才是 | nǐ gāi kàn qīng chǔ zì jǐ de nèi xīn cái shì | Dì nên nhìn rõ nội tâm mình mới phải. |
| 2▶ | 你自己又如何呢 | nǐ zì jǐ yòu rú hé ne | Còn con thì sao? |
| 3 | 这几日你一直 陪在小郎君床边 无微不至地照顾他 | zhè jǐ rì nǐ yì zhí péi zài xiǎo láng jūn chuáng biān wú wēi bù zhì dì zhào gù tā | Mấy ngày nay con vẫn luôn ở bên giường tiểu lang quân, chăm sóc hắn cẩn thận tỉ mỉ, |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s
nǐ bù hǎo hǎo yǎng shāng zěn me guò lái leDì không dưỡng thương cho tốt, sao lại đến đây?

HSK 7
0:03s
nà biàn shì xīn gān qíng yuàn huà dì wéi láothì đó là cam tâm tình nguyện, mua dây buộc mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tān tú zhè duǎn zàn ér měi hǎo de péi bàn(tham lam sự bầu bạn ngắn ngủi) (mà đẹp đẽ ấy.)

HSK 7
0:03s
juàn liàn zhè shì jiān de yī sī wēn cún hé róu ruǎn(Vì luyến tiếc chút ấm áp và dịu dàng) (của thế gian,)

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǎ pà wǒ duǎn zàn dì yōng yǒu le nǐ(Dù ta đã từng có được chàng trong thời gian ngắn ngủi,)

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ yǒu shēng bìng le cái yǒu zhè me hǎo de dài yùChỉ khi bị bệnh mới được đãi ngộ tốt như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
què hái shì yǎn zhēng zhēng dì ràng nǐ kàn zhe wǒ lǎo qùmà vẫn phải trơ mắt để nàng nhìn ta già đi.

HSK 7
0:03s






