Cách dùng "我也喜欢和你在一起" (wǒ yě xǐ huān hé nǐ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我也喜欢和你在一起
Ta cũng thích ở bên nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
17:35
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我很欢喜 你心里亦是有我的 | wǒ hěn huān xǐ nǐ xīn lǐ yì shì yǒu wǒ de | Ta rất vui khi trong lòng nàng cũng có ta. |
| 2▶ | 我也喜欢和你在一起 | wǒ yě xǐ huān hé nǐ zài yì qǐ | Ta cũng thích ở bên nàng. |
| 3 | 你若还是喜欢 | nǐ ruò hái shì xǐ huān | Nếu nàng vẫn còn thích, |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s
nǐ bù hǎo hǎo yǎng shāng zěn me guò lái leDì không dưỡng thương cho tốt, sao lại đến đây?

HSK 7
0:03s
nà biàn shì xīn gān qíng yuàn huà dì wéi láothì đó là cam tâm tình nguyện, mua dây buộc mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tān tú zhè duǎn zàn ér měi hǎo de péi bàn(tham lam sự bầu bạn ngắn ngủi) (mà đẹp đẽ ấy.)

HSK 7
0:03s
juàn liàn zhè shì jiān de yī sī wēn cún hé róu ruǎn(Vì luyến tiếc chút ấm áp và dịu dàng) (của thế gian,)

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǎ pà wǒ duǎn zàn dì yōng yǒu le nǐ(Dù ta đã từng có được chàng trong thời gian ngắn ngủi,)

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ yǒu shēng bìng le cái yǒu zhè me hǎo de dài yùChỉ khi bị bệnh mới được đãi ngộ tốt như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
què hái shì yǎn zhēng zhēng dì ràng nǐ kàn zhe wǒ lǎo qùmà vẫn phải trơ mắt để nàng nhìn ta già đi.

HSK 7
0:03s






