Cách dùng "看我们的 好的老板 好的老板 好" (kàn wǒ men de hǎo de lǎo bǎn hǎo de lǎo bǎn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
看我们的 好的老板 好的老板 好
là đến lượt chúng ta Được rồi sếp, được rồi sếp, được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
míng明
tiān天
shàng上
wǔ午
jiǔ九
diǎn点
“Ngày mai 9 giờ sáng”
LINE 0231:22
PLAYING SCENEkàn wǒ men de hǎo de lǎo bǎn hǎo de lǎo bǎn hǎo
看我们的 好的老板 好的老板 好
“là đến lượt chúng ta Được rồi sếp, được rồi sếp, được”
LINE 0331:37
huí回
qù去
hǎo好
hǎo好
xiū休
xī息
“Về nghỉ ngơi cho đàng hoàng nhé”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s
nǐ zěn me shōu jí le nà me duō shǎn líng qí shì de xiàn liàng hé zhōu biān asao sếp sưu tầm nhiều thế, hàng giới hạn và merchandise của Shanling Qishi ấy?

HSK 1
0:03s
wǎng wén jiè yǒu shuí bù xǐ huān shǎn líng qí shì neTrong giới web novel, ai mà chẳng thích Shanling Qishi chứ.

HSK 6
0:03s
nǐ shì yè nèi rén shì nǐ yě bù zhī dào tā dào dǐ shì shén me rénBạn là người trong ngành, mà bạn cũng không biết anh ta thực ra là ai sao?

HSK 7
0:03s
bié shuō nà ge shí hòu méi yǒu shí míng zhìThời đó chưa có quy định đăng ký tên thật thì chưa nói,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà tā hòu lái wèi shén me bù xiě le ya nǐ zhī dào maVậy sau này tại sao anh ta lại không viết nữa? Bạn có biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn tā xián rén jiā guò yú měi huà tā suǒ yǐ bù ràng bōNhưng anh ấy chê người ta tô vẽ quá mức Nên không cho phát sóng

HSK 2
0:03s
nǐ zhè shì zài zhuī xīng hái shì zài xué xí neAnh đang hâm mộ thần tượng hay đang học hỏi đây?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè rén jiā shì kào zhè ge chī fàn de dāng rán shì yào zhuàn qián de leNgười ta sống bằng nghề này mà Đương nhiên phải kiếm tiền rồi

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā zěn me xiǎng bàn fǎ yě yào cóng lín zhǎn qiào nà ér zhuàn huí láithế nào ông ấy cũng tìm cách kiếm bù lại từ Lâm Triển Kiều.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā jìng rán méi yǒu xiǎng yào gē wǒ de jiǔ càiông ấy lại không có ý định "hớt lông" tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
hé hán xǐ huān hē chá nǐ kě yǐ liú gěi tā zhè hái diàn jì zhe hé hán neHà Hàn thích uống trà Chị có thể để lại cho anh ấy Vẫn còn nghĩ đến Hà Hàn đấy

HSK 2
0:03s