Cách dùng "这不刚开始一天吗" (zhè bù gāng kāi shǐ yī tiān ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不刚开始一天吗
Mới bắt đầu được một ngày thôi mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:51
sān三
tiān天
kàn看
jié结
guǒ果
“Ba ngày thì xem kết quả.”
LINE 0235:53
PLAYING SCENEzhè这
bù不
gāng刚
kāi开
shǐ始
yī一
tiān天
ma吗
“Mới bắt đầu được một ngày thôi mà.”
LINE 0335:56
wǒ men jiù shì xiǎng a kàn kàn zài bù zuò xuān chuán dà dòng zuò de qíng kuàng xià
我们就是想啊 看看在不做宣传大动作的情况下
“Chúng tôi muốn xem trong điều kiện không đẩy mạnh quảng bá”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s
nǐ zěn me shōu jí le nà me duō shǎn líng qí shì de xiàn liàng hé zhōu biān asao sếp sưu tầm nhiều thế, hàng giới hạn và merchandise của Shanling Qishi ấy?

HSK 1
0:03s
wǎng wén jiè yǒu shuí bù xǐ huān shǎn líng qí shì neTrong giới web novel, ai mà chẳng thích Shanling Qishi chứ.

HSK 6
0:03s
nǐ shì yè nèi rén shì nǐ yě bù zhī dào tā dào dǐ shì shén me rénBạn là người trong ngành, mà bạn cũng không biết anh ta thực ra là ai sao?

HSK 7
0:03s
bié shuō nà ge shí hòu méi yǒu shí míng zhìThời đó chưa có quy định đăng ký tên thật thì chưa nói,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà tā hòu lái wèi shén me bù xiě le ya nǐ zhī dào maVậy sau này tại sao anh ta lại không viết nữa? Bạn có biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn tā xián rén jiā guò yú měi huà tā suǒ yǐ bù ràng bōNhưng anh ấy chê người ta tô vẽ quá mức Nên không cho phát sóng

HSK 2
0:03s
nǐ zhè shì zài zhuī xīng hái shì zài xué xí neAnh đang hâm mộ thần tượng hay đang học hỏi đây?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè rén jiā shì kào zhè ge chī fàn de dāng rán shì yào zhuàn qián de leNgười ta sống bằng nghề này mà Đương nhiên phải kiếm tiền rồi

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā zěn me xiǎng bàn fǎ yě yào cóng lín zhǎn qiào nà ér zhuàn huí láithế nào ông ấy cũng tìm cách kiếm bù lại từ Lâm Triển Kiều.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā jìng rán méi yǒu xiǎng yào gē wǒ de jiǔ càiông ấy lại không có ý định "hớt lông" tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
hé hán xǐ huān hē chá nǐ kě yǐ liú gěi tā zhè hái diàn jì zhe hé hán neHà Hàn thích uống trà Chị có thể để lại cho anh ấy Vẫn còn nghĩ đến Hà Hàn đấy

HSK 2
0:03s