Cách dùng "而且我心里没底嘛 我是真的做好准备" (ér qiě wǒ xīn lǐ méi dǐ ma wǒ shì zhēn de zuò hǎo zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
而且我心里没底嘛 我是真的做好准备
Vả lại, trong lòng tôi không có chắc. Tôi thực sự đã chuẩn bị tinh thần
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:26
jū rán néng ràng wāng shèng dōng qīn zì dǎ diàn huà gěi bái dé ruì
居然能让汪盛东 亲自打电话给白德瑞
“Lại có thể khiến Wang Shengdong tự mình gọi điện cho Bạch Đức Thụy.”
LINE 0213:30
PLAYING SCENEér qiě wǒ xīn lǐ méi dǐ ma wǒ shì zhēn de zuò hǎo zhǔn bèi
而且我心里没底嘛 我是真的做好准备
“Vả lại, trong lòng tôi không có chắc. Tôi thực sự đã chuẩn bị tinh thần”
LINE 0313:33
lí离
kāi开
gǔ古
sī斯
tè特
le了
“rời khỏi Guster rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s