Cách dùng "你好 不好意思啊 我们被关在电梯里了" (nǐ hǎo bù hǎo yì sī a wǒ men bèi guān zài diàn tī lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
你好 不好意思啊 我们被关在电梯里了
Xin chào. Xin lỗi nhé, chúng tôi bị nhốt trong thang máy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
qǐng请
ān安
jìng静
děng等
dài待
“Xin hãy yên lặng chờ đợi.”
LINE 0234:32
PLAYING SCENEnǐ hǎo bù hǎo yì sī a wǒ men bèi guān zài diàn tī lǐ le
你好 不好意思啊 我们被关在电梯里了
“Xin chào. Xin lỗi nhé, chúng tôi bị nhốt trong thang máy rồi.”
LINE 0334:35
diàn tī hǎo xiàng chū gù zhàng kě yǐ bāng wǒ men jiǎn xiū yī xià ma
电梯好像出故障 可以帮我们检修一下吗
“Thang máy hình như hỏng có thể giúp kiểm tra sửa chữa không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s