Cách dùng "他带他女朋友去 我也不能带个男的呀" (tā dài tā nǚ péng yǒu qù wǒ yě bù néng dài gè nán de ya) trong hội thoại tiếng Trung
他带他女朋友去 我也不能带个男的呀
Anh ấy dẫn bạn gái đi Tôi cũng không thể dẫn một thằng đàn ông đi được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:02
duì对
ya呀
“Đúng vậy”
LINE 0205:03
PLAYING SCENEtā dài tā nǚ péng yǒu qù wǒ yě bù néng dài gè nán de ya
他带他女朋友去 我也不能带个男的呀
“Anh ấy dẫn bạn gái đi Tôi cũng không thể dẫn một thằng đàn ông đi được”
LINE 0305:06
dān丹
níng宁
gēn跟
nǐ你
shuō说
de的
ba吧
“Danning nói với cậu đúng không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s