Cách dùng "他带他女朋友去 我也不能带个男的呀" (tā dài tā nǚ péng yǒu qù wǒ yě bù néng dài gè nán de ya) trong hội thoại tiếng Trung
他带他女朋友去 我也不能带个男的呀
Anh ấy dẫn bạn gái đi Tôi cũng không thể dẫn một thằng đàn ông đi được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:02
duì对
ya呀
“Đúng vậy”
LINE 0205:03
PLAYING SCENEtā dài tā nǚ péng yǒu qù wǒ yě bù néng dài gè nán de ya
他带他女朋友去 我也不能带个男的呀
“Anh ấy dẫn bạn gái đi Tôi cũng không thể dẫn một thằng đàn ông đi được”
LINE 0305:06
dān丹
níng宁
gēn跟
nǐ你
shuō说
de的
ba吧
“Danning nói với cậu đúng không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s
nǐ jīn tiān shì bú shì gēn bái dé ruì dǎ qiú qù le nǐ dài tā yì qǐ qù deHôm nay cậu có phải Đi đánh cầu với Bạch Đức Thụy không? Cậu dẫn cô ấy đi cùng

HSK 1
0:03s
wǒ zhè jiào xiān lǐ hòu bīng jīn tiān shì lǐTôi gọi đây là tiên lễ hậu binh Hôm nay là lễ

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xìn zhǎo bú dào lì yì shū sòng de zhèng jùTôi không tin là không tìm được bằng chứng thông đồng lợi ích

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù dǎ suàn yào gǔ sī tè zhè ge kè hù leVậy cậu không định giữ Khách hàng Guster này nữa à?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
bù guò ne nǐ bù yòng xiàn zài jiù qù tánTuy nhiên Cậu không cần phải đi đàm phán ngay bây giờ

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu qián shǒu ne nǐ hái dé yòng neTôi còn có tiền chiêu nữa Cậu còn phải dùng đến đấy

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎ xià wǔ de huì tuī le péi nǐ yī kuài qùTôi sẽ hoãn cuộc họp chiều nay Đi cùng cậu

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yào shā yào guǎ yǒu wǒ péi zhe nǐ ne bù yòng pàGiết hay lóc đều có tôi đi cùng cậu Đừng sợ

HSK 5
0:03s
nǐ zài cù xiāo yuán dà huì shàng de fā yán tài bàng leBài phát biểu của em tại đại hội nhân viên khuyến mãi thật tuyệt vời.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dāng rán le wǒ yì zhí yǐ wǒ tài tài wèi jiāo àoĐương nhiên rồi. Tôi luôn tự hào về vợ tôi.

HSK 5
0:03s