Cách dùng "我不信找不到利益输送的证据" (wǒ bù xìn zhǎo bú dào lì yì shū sòng de zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
我不信找不到利益输送的证据
Tôi không tin là không tìm được bằng chứng thông đồng lợi ích
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
nǐ你
men们
gōng公
sī司
nà那
me么
duō多
jīng经
xiāo销
shāng商
“Công ty các cậu nhiều nhà phân phối thế”
LINE 0205:24
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xìn信
zhǎo找
bú不
dào到
lì利
yì益
shū输
sòng送
de的
zhèng证
jù据
“Tôi không tin là không tìm được bằng chứng thông đồng lợi ích”
LINE 0305:28
nà nǐ bù dǎ suàn yào gǔ sī tè zhè ge kè hù le
那你不打算要 古斯特这个客户了
“Vậy cậu không định giữ Khách hàng Guster này nữa à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s