Cách dùng "你应该为她感到骄傲" (nǐ yīng gāi wèi tā gǎn dào jiāo ào) trong hội thoại tiếng Trung
你应该为她感到骄傲
Anh nên tự hào về cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:57
nǐ你
yǒu有
yī一
wèi位
fēi非
cháng常
chū出
sè色
de的
tài太
tài太
“Anh có một người vợ thật xuất sắc.”
LINE 0208:59
PLAYING SCENEnǐ你
yīng应
gāi该
wèi为
tā她
gǎn感
dào到
jiāo骄
ào傲
“Anh nên tự hào về cô ấy.”
LINE 0309:02
dāng rán le wǒ yì zhí yǐ wǒ tài tài wèi jiāo ào
当然了 我一直以我太太为骄傲
“Đương nhiên rồi. Tôi luôn tự hào về vợ tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s