Cách dùng "你应该为她感到骄傲" (nǐ yīng gāi wèi tā gǎn dào jiāo ào) trong hội thoại tiếng Trung
你应该为她感到骄傲
Anh nên tự hào về cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:57
nǐ你
yǒu有
yī一
wèi位
fēi非
cháng常
chū出
sè色
de的
tài太
tài太
“Anh có một người vợ thật xuất sắc.”
LINE 0208:59
PLAYING SCENEnǐ你
yīng应
gāi该
wèi为
tā她
gǎn感
dào到
jiāo骄
ào傲
“Anh nên tự hào về cô ấy.”
LINE 0309:02
dāng rán le wǒ yì zhí yǐ wǒ tài tài wèi jiāo ào
当然了 我一直以我太太为骄傲
“Đương nhiên rồi. Tôi luôn tự hào về vợ tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ zì jǐ de gé jú fàng dé zài dà yī xiēAnh phải đặt tầm nhìn của mình Lớn hơn nữa