Cách dùng "我那么不值得你信任吗 没有" (wǒ nà me bù zhí dé nǐ xìn rèn ma méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我那么不值得你信任吗 没有
Tôi không đáng để em tin tưởng đến vậy sao? Không phải.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:18
jiù就
cóng从
lái来
méi没
xiǎng想
guò过
yào要
gào告
sù诉
wǒ我
“chưa từng nghĩ sẽ nói với tôi sao?”
LINE 0213:20
PLAYING SCENEwǒ nà me bù zhí dé nǐ xìn rèn ma méi yǒu
我那么不值得你信任吗 没有
“Tôi không đáng để em tin tưởng đến vậy sao? Không phải.”
LINE 0313:23
wǒ shì méi xiǎng dào tā néng gòu yǒu zhè me dà de néng liàng
我是没想到 他能够有这么大的能量
“Tôi không ngờ anh ta lại có năng lượng lớn thế.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s