Cách dùng "我听说他以前追过赵玫" (wǒ tīng shuō tā yǐ qián zhuī guò zhào méi) trong hội thoại tiếng Trung
我听说他以前追过赵玫
Tôi nghe nói hồi trước anh ta từng theo đuổi Triệu Mân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:11
nǐ men néng liáo dào yī kuài qù yīn wèi nǐ tài tài lóu
你们能聊到一块去 因为你太太喽
“Các anh có thể nói chuyện hợp nhau là nhờ vợ anh đấy.”
LINE 0232:14
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
shuō说
tā他
yǐ以
qián前
zhuī追
guò过
zhào赵
méi玫
“Tôi nghe nói hồi trước anh ta từng theo đuổi Triệu Mân.”
LINE 0332:21
wǒ我
zhè这
shì是
zàn赞
měi美
hǎo好
ma吗
“Tôi đang khen ngợi đấy nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s