Cách dùng "我也不想参与这个项目" (wǒ yě bù xiǎng cān yù zhè ge xiàng mù) trong hội thoại tiếng Trung
我也不想参与这个项目
Tôi cũng không muốn tham gia dự án này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:10
wǒ我
bù不
xiǎng想
gēn跟
zhè这
zhǒng种
rén人
hé合
zuò作
“Tôi không muốn hợp tác với loại người này”
LINE 0238:13
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bù不
xiǎng想
cān参
yù与
zhè这
ge个
xiàng项
mù目
“Tôi cũng không muốn tham gia dự án này”
LINE 0338:23
qí其
shí实
“Thực ra”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s