Cách dùng "我也不想参与这个项目" (wǒ yě bù xiǎng cān yù zhè ge xiàng mù) trong hội thoại tiếng Trung
我也不想参与这个项目
Tôi cũng không muốn tham gia dự án này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:10
wǒ我
bù不
xiǎng想
gēn跟
zhè这
zhǒng种
rén人
hé合
zuò作
“Tôi không muốn hợp tác với loại người này”
LINE 0238:13
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bù不
xiǎng想
cān参
yù与
zhè这
ge个
xiàng项
mù目
“Tôi cũng không muốn tham gia dự án này”
LINE 0338:23
qí其
shí实
“Thực ra”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ zì jǐ de gé jú fàng dé zài dà yī xiēAnh phải đặt tầm nhìn của mình Lớn hơn nữa