Cách dùng "我也不想参与这个项目" (wǒ yě bù xiǎng cān yù zhè ge xiàng mù) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngcānzhègexiàng

Tôi cũng không muốn tham gia dự án này

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:10
xiǎng
gēn
zhè
zhǒng
rén
zuò

Tôi không muốn hợp tác với loại người này

LINE 0238:13
PLAYING SCENE
xiǎng
cān
zhè
ge
xiàng

Tôi cũng không muốn tham gia dự án này

LINE 0338:23
shí

Thực ra

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp38:13
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 221 clips (Page 12 of 12)
你要把自己的格局 放得再大一些
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ zì jǐ de gé jú fàng dé zài dà yī xiēAnh phải đặt tầm nhìn của mình Lớn hơn nữa