Cách dùng "我这是酒店业 能一样吗" (wǒ zhè shì jiǔ diàn yè néng yī yàng ma) trong hội thoại tiếng Trung
我这是酒店业 能一样吗
còn tôi là ngành khách sạn. Có giống nhau được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:09
fēn sān nián zuò dé fēi cháng chéng gōng dàn tā shì kuàng quán shuǐ yè
分三年 做得非常成功 但它是矿泉水业
“Chia ba năm, thực hiện rất thành công. Nhưng họ là ngành nước khoáng,”
LINE 0219:13
PLAYING SCENEwǒ zhè shì jiǔ diàn yè néng yī yàng ma
我这是酒店业 能一样吗
“còn tôi là ngành khách sạn. Có giống nhau được không?”
LINE 0319:17
shì shì shì lái lái lái wǒ men xiān hē yí gè xiān hē yí gè
是是是 来来来 我们先喝一个 先喝一个
“Vâng vâng vâng. Nào nào nào. Chúng ta uống một ly trước đã.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s