Cách dùng "远道而来的朋友" (yuǎn dào ér lái de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
远道而来的朋友
Bạn từ xa đến,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:56
shì是
wǒ我
hǎo好
zhè这
kǒu口
“Là tôi thích món này.”
LINE 0225:59
PLAYING SCENEyuǎn远
dào道
ér而
lái来
de的
péng朋
yǒu友
“Bạn từ xa đến,”
LINE 0326:03
pāi zhāng zhào piān ba jì niàn yī xià
拍张照片吧 纪念一下
“chụp một tấm ảnh đi. Lưu niệm một chút.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ zì jǐ de gé jú fàng dé zài dà yī xiēAnh phải đặt tầm nhìn của mình Lớn hơn nữa