Cách dùng "这胜利与我无关" (zhè shèng lì yǔ wǒ wú guān) trong hội thoại tiếng Trung
这胜利与我无关
chiến thắng này chẳng liên quan gì đến tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:40
dàn但
wǒ我
zhī知
dào道
“nhưng tôi biết”
LINE 0209:41
PLAYING SCENEzhè这
shèng胜
lì利
yǔ与
wǒ我
wú无
guān关
“chiến thắng này chẳng liên quan gì đến tôi.”
LINE 0309:44
ér而
zhè这
qià恰
qià恰
shì是
zhěng整
jiàn件
shì事
“Và đây chính là phần”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s