Cách dùng "这位是我的老同事高嘉伟" (zhè wèi shì wǒ de lǎo tóng shì gāo jiā wěi) trong hội thoại tiếng Trung
这位是我的老同事高嘉伟
Đây là đồng nghiệp cũ của tôi, Cao Gia Vĩ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:20
jiè shào yī xià zhè wèi shì wǒ lǎo gōng lǐ dōng míng
介绍一下 这位是我老公李东明
“Giới thiệu một chút. Đây là chồng tôi, Lý Đông Minh.”
LINE 0212:23
PLAYING SCENEzhè这
wèi位
shì是
wǒ我
de的
lǎo老
tóng同
shì事
gāo高
jiā嘉
wěi伟
“Đây là đồng nghiệp cũ của tôi, Cao Gia Vĩ.”
LINE 0312:25
xiàn现
zài在
kě可
shì是
yà亚
zhōu洲
qū区
zǒng总
cái裁
zhù助
lǐ理
le了
“Giờ đã là trợ lý tổng giám đốc khu vực châu Á rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s