Cách dùng "这位是我的老同事高嘉伟" (zhè wèi shì wǒ de lǎo tóng shì gāo jiā wěi) trong hội thoại tiếng Trung
这位是我的老同事高嘉伟
Đây là đồng nghiệp cũ của tôi, Cao Gia Vĩ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:20
jiè shào yī xià zhè wèi shì wǒ lǎo gōng lǐ dōng míng
介绍一下 这位是我老公李东明
“Giới thiệu một chút. Đây là chồng tôi, Lý Đông Minh.”
LINE 0212:23
PLAYING SCENEzhè这
wèi位
shì是
wǒ我
de的
lǎo老
tóng同
shì事
gāo高
jiā嘉
wěi伟
“Đây là đồng nghiệp cũ của tôi, Cao Gia Vĩ.”
LINE 0312:25
xiàn现
zài在
kě可
shì是
yà亚
zhōu洲
qū区
zǒng总
cái裁
zhù助
lǐ理
le了
“Giờ đã là trợ lý tổng giám đốc khu vực châu Á rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ zì jǐ de gé jú fàng dé zài dà yī xiēAnh phải đặt tầm nhìn của mình Lớn hơn nữa