Cách dùng "这样你就可以留下来了" (zhè yàng nǐ jiù kě yǐ liú xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
这样你就可以留下来了
thế là cô có thể ở lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:49
nà那
nǐ你
kě可
yǐ以
zài在
guǎng广
zhōu州
jiāo交
gè个
nán男
péng朋
yǒu友
“Vậy cô có thể kiếm bạn trai ở Quảng Châu,”
LINE 0233:52
PLAYING SCENEzhè这
yàng样
nǐ你
jiù就
kě可
yǐ以
liú留
xià下
lái来
le了
“thế là cô có thể ở lại.”
LINE 0333:56
zhè这
nián年
tóu头
“Thời buổi này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s