Cách dùng "这样你就可以留下来了" (zhè yàng nǐ jiù kě yǐ liú xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
这样你就可以留下来了
thế là cô có thể ở lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:49
nà那
nǐ你
kě可
yǐ以
zài在
guǎng广
zhōu州
jiāo交
gè个
nán男
péng朋
yǒu友
“Vậy cô có thể kiếm bạn trai ở Quảng Châu,”
LINE 0233:52
PLAYING SCENEzhè这
yàng样
nǐ你
jiù就
kě可
yǐ以
liú留
xià下
lái来
le了
“thế là cô có thể ở lại.”
LINE 0333:56
zhè这
nián年
tóu头
“Thời buổi này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s
nǐ jīn tiān shì bú shì gēn bái dé ruì dǎ qiú qù le nǐ dài tā yì qǐ qù deHôm nay cậu có phải Đi đánh cầu với Bạch Đức Thụy không? Cậu dẫn cô ấy đi cùng

HSK 5
0:03s
tā dài tā nǚ péng yǒu qù wǒ yě bù néng dài gè nán de yaAnh ấy dẫn bạn gái đi Tôi cũng không thể dẫn một thằng đàn ông đi được

HSK 1
0:03s
wǒ zhè jiào xiān lǐ hòu bīng jīn tiān shì lǐTôi gọi đây là tiên lễ hậu binh Hôm nay là lễ

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xìn zhǎo bú dào lì yì shū sòng de zhèng jùTôi không tin là không tìm được bằng chứng thông đồng lợi ích

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù dǎ suàn yào gǔ sī tè zhè ge kè hù leVậy cậu không định giữ Khách hàng Guster này nữa à?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
bù guò ne nǐ bù yòng xiàn zài jiù qù tánTuy nhiên Cậu không cần phải đi đàm phán ngay bây giờ

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu qián shǒu ne nǐ hái dé yòng neTôi còn có tiền chiêu nữa Cậu còn phải dùng đến đấy

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎ xià wǔ de huì tuī le péi nǐ yī kuài qùTôi sẽ hoãn cuộc họp chiều nay Đi cùng cậu

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yào shā yào guǎ yǒu wǒ péi zhe nǐ ne bù yòng pàGiết hay lóc đều có tôi đi cùng cậu Đừng sợ

HSK 5
0:03s
nǐ zài cù xiāo yuán dà huì shàng de fā yán tài bàng leBài phát biểu của em tại đại hội nhân viên khuyến mãi thật tuyệt vời.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dāng rán le wǒ yì zhí yǐ wǒ tài tài wèi jiāo àoĐương nhiên rồi. Tôi luôn tự hào về vợ tôi.