Cách dùng "但是我敢保证啊" (dàn shì wǒ gǎn bǎo zhèng a) trong hội thoại tiếng Trung
但是我敢保证啊
Nhưng tôi dám đảm bảo
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:30
bǎo保
zhèng证
zhuàn赚
qián钱
“đảm bảo sẽ kiếm lời.”
LINE 0225:32
PLAYING SCENEdàn但
shì是
wǒ我
gǎn敢
bǎo保
zhèng证
a啊
“Nhưng tôi dám đảm bảo”
LINE 0325:34
jù剧
běn本
jué绝
duì对
shì是
hǎo好
jù剧
běn本
“kịch bản này chắc chắn là kịch bản hay.”
Show Information