Cách dùng "欢迎欢迎 热烈欢迎" (huān yíng huān yíng rè liè huān yíng) trong hội thoại tiếng Trung

huānyínghuānyíng lièhuānyíng

Hoan nghênh, hoan nghênh, nhiệt liệt hoan nghênh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:48

Nghiêm.

LINE 0202:09
PLAYING SCENE
huān yíng huān yíng rè liè huān yíng

欢迎欢迎 热烈欢迎

Hoan nghênh, hoan nghênh, nhiệt liệt hoan nghênh.

LINE 0302:13
huān yíng huān yíng rè liè huān yíng

欢迎欢迎 热烈欢迎

Hoan nghênh, hoan nghênh, nhiệt liệt hoan nghênh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp02:09
TMDB ID291470