Cách dùng "节目这是老曹张罗的" (jié mù zhè shì lǎo cáo zhāng luó de) trong hội thoại tiếng Trung
节目这是老曹张罗的
Tiết mục này là do Lão Tào chuẩn bị,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:00
jiě wǒ men hái yǒu jié mù ne
姐 我们还有节目呢
“Chị ơi, bọn em còn có tiết mục nữa.”
LINE 0203:03
PLAYING SCENEjié节
mù目
zhè这
shì是
lǎo老
cáo曹
zhāng张
luó罗
de的
“Tiết mục này là do Lão Tào chuẩn bị,”
LINE 0303:05
nǐ你
jiè介
shào绍
yī一
xià下
“anh giới thiệu đi.”
Show Information