Cách dùng "可是你有资产能抵押吗" (kě shì nǐ yǒu zī chǎn néng dǐ yā ma) trong hội thoại tiếng Trung
可是你有资产能抵押吗
Nhưng cậu có tài sản để thế chấp không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:45
shì是
a啊
“Đúng vậy.”
LINE 0228:47
PLAYING SCENEkě可
shì是
nǐ你
yǒu有
zī资
chǎn产
néng能
dǐ抵
yā押
ma吗
“Nhưng cậu có tài sản để thế chấp không?”
LINE 0328:53
méi méi yǒu
没 没有
“Không... không có.”
Show Information