Cách dùng "那那天我俩就定下了" (nà nà tiān wǒ liǎ jiù dìng xià le) trong hội thoại tiếng Trung
那那天我俩就定下了
thì hôm đó bọn tôi đã xác định rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:35
nǐ你
hé和
xiǎo小
jūn军
gē哥
chōng冲
jìn进
lái来
“anh và anh Tiểu Quân xông vào”
LINE 0234:36
PLAYING SCENEnà那
nà那
tiān天
wǒ我
liǎ俩
jiù就
dìng定
xià下
le了
“thì hôm đó bọn tôi đã xác định rồi.”
LINE 0334:42
xíng nǐ yào shì zhēn jué zhe
行 你要是真觉着
“Được, nếu anh thật sự nghĩ”
Show Information