Cách dùng "那 那我想再亲一次" (nà nà wǒ xiǎng zài qīn yī cì) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngzàiqīn

Vậy... vậy anh muốn hôn thêm một lần nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:51
zài
xiè

Cảm ơn thêm lần nữa.

LINE 0210:55
PLAYING SCENE
nà nà wǒ xiǎng zài qīn yī cì

那 那我想再亲一次

Vậy... vậy anh muốn hôn thêm một lần nữa.

LINE 0311:02
shàng
ne

Đang ngoài đường.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp10:55
TMDB ID291470