Cách dùng "那她躲是她的事啊" (nà tā duǒ shì tā de shì a) trong hội thoại tiếng Trung
那她躲是她的事啊
Cô ấy tránh là việc của cô ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:15
wǒ我
dōu都
bù不
zhī知
dào道
gēn跟
rén人
shuō说
shén什
me么
“tôi cũng không biết nói gì.”
LINE 0234:17
PLAYING SCENEnà那
tā她
duǒ躲
shì是
tā她
de的
shì事
a啊
“Cô ấy tránh là việc của cô ấy,”
LINE 0334:19
nǐ你
dé得
bǎ把
zì自
jǐ己
xiǎng想
biǎo表
dá达
de的
“anh phải bày tỏ rõ ràng”
Show Information