Cách dùng "那我去借去" (nà wǒ qù jiè qù) trong hội thoại tiếng Trung
那我去借去
Tôi đi vay tiền.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:28
bié别
lián联
xì系
a啊
“Đừng liên hệ.”
LINE 0213:30
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
qù去
jiè借
qù去
“Tôi đi vay tiền.”
LINE 0313:32
ǎn俺
xí媳
fù妇
děng等
zhè这
ge个
shǒu手
shù术
a啊
“Vợ tôi chờ ca phẫu thuật này”
Show Information