Cách dùng "那我谢谢您了" (nà wǒ xiè xiè nín le) trong hội thoại tiếng Trung
那我谢谢您了
Vậy tôi cảm ơn anh nhiều.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:47
zhōng中
zhōng中
zhōng中
“Được, được, được.”
LINE 0213:48
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
xiè谢
xiè谢
nín您
le了
“Vậy tôi cảm ơn anh nhiều.”
LINE 0313:50
méi没
shì事
Show Information