Cách dùng "你受苦了" (nǐ shòu kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung

shòule

[Anh vất vả rồi.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:29
zán
men
hái

[Chúng ta cùng trả.]

LINE 0241:33
PLAYING SCENE
shòu
le

[Anh vất vả rồi.]

LINE 0341:36
méi
shì

Không sao đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp41:33
TMDB ID291470