Cách dùng "你信我" (nǐ xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你信我
Em tin anh đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:21
wǒ我
néng能
hái还
lei嘞
“anh sẽ trả được.”
LINE 0241:26
PLAYING SCENEnǐ你
xìn信
wǒ我
“Em tin anh đi.”
LINE 0341:29
zán咱
men们
yì一
qǐ起
hái还
“[Chúng ta cùng trả.]”
Show Information