Cách dùng "你这是干啥呢" (nǐ zhè shì gàn shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
你这是干啥呢
Cô làm gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:41
nǐ你
ná拿
zhe着
“Cầm đi.”
LINE 0223:42
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
shì是
gàn干
shá啥
ne呢
“Cô làm gì vậy?”
LINE 0323:46
zhè这
shì是
wǒ我
de的
piàn片
chóu酬
“Đây là tiền thù lao của tôi,”
Show Information