Cách dùng "人家那个山药汁能成" (rén jiā nà ge shān yào zhī néng chéng) trong hội thoại tiếng Trung

rénjiāgeshānyàozhīnéngchéng

Người ta làm được nước củ mài,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:30
yán
jiū
yán
jiū
zhè

tôi nghiên cứu thử xem.

LINE 0207:32
PLAYING SCENE
rén
jiā
ge
shān
yào
zhī
néng
chéng

Người ta làm được nước củ mài,

LINE 0307:34
jiù
xìn
le

tôi không tin

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp07:32
TMDB ID291470