Cách dùng "叔给你排解排解" (shū gěi nǐ pái jiě pái jiě) trong hội thoại tiếng Trung

shūgěipáijiěpáijiě

Chú gỡ rối giúp cho.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:55
gēn
shū
shuō
shuō

Nói chú nghe xem.

LINE 0218:58
PLAYING SCENE
shū
gěi
pái
jiě
pái
jiě

Chú gỡ rối giúp cho.

LINE 0319:05
shàng
lái
kàn
yuè

Tôi lên đây... ngắm trăng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp18:58
TMDB ID291470