Cách dùng "我认准这戏能成" (wǒ rèn zhǔn zhè xì néng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
我认准这戏能成
Tôi tin bộ phim này sẽ thành công.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:32
lái来
“Nào.”
LINE 0229:43
PLAYING SCENEwǒ我
rèn认
zhǔn准
zhè这
xì戏
néng能
chéng成
“Tôi tin bộ phim này sẽ thành công.”
LINE 0329:45
xì戏
lǐ里
nà那
gǔ股
wèi为
mèng梦
xiǎng想
“Tinh thần cố gắng hết mình”
Show Information